phá vây
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động đột phá, thoát ra khỏi vòng vây của đối phương: Dùng trong bối cảnh quân sự để chỉ việc một lực lượng bị bao vây tìm cách mở đường, đánh thủng vòng vây để thoát ra ngoài.
- Hành động thoát khỏi một tình thế bị bao vây, cô lập hoặc bế tắc: Nghĩa mở rộng, dùng để chỉ việc tìm cách thoát ra khỏi một hoàn cảnh khó khăn, bị áp đảo hoặc bị bao vây bởi nhiều vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quân ta đã anh dũng phá vây, rút lui an toàn. (Lực lượng của chúng ta đã anh dũng đột phá vòng vây, rút lui an toàn.)
- Công ty đang cố gắng phá vây bằng một chiến lược kinh doanh mới. (Công ty đang cố gắng thoát khỏi thế bế tắc bằng một chiến lược kinh doanh mới.)
- Đội bóng tìm cách phá vây trước sự theo kèm quyết liệt của đối thủ. (Đội bóng tìm cách thoát khỏi sự kèm cặp quyết liệt của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phá được vây": chỉ thành công trong việc đột phá, thoát ra khỏi vòng vây hoặc tình thế khó khăn.
- Sau nhiều nỗ lực, họ cuối cùng đã phá được vây. (Sau nhiều nỗ lực, họ cuối cùng đã đột phá thành công.)
"cuộc phá vây": danh từ hóa, chỉ toàn bộ hành động, chiến dịch hoặc tình huống phá vây.
- Cuộc phá vây đó đã đi vào lịch sử. (Chiến dịch đột phá vòng vây đó đã đi vào lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Phá vòng vây: Cách nói nhấn mạnh hơn, đồng nghĩa với "phá vây".
- Họ đang lên kế hoạch phá vòng vây. (Họ đang lên kế hoạch đột phá vòng vây.)
Đột phá: Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc vượt qua một cách mạnh mẽ để tạo ra bước tiến, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (kinh tế, kỹ thuật).
- Thoát vây: Nhấn mạnh kết quả là thoát ra được, ít nhấn mạnh hành động đánh phá hơn.
Từ đồng nghĩa
- Chọc thủng vây: Làm thủng, mở đường qua vòng vây.
- Mở đường máu: (Thành ngữ) Chỉ việc phá vây một cách quyết liệt, đẫm máu.
Các cụm từ liên quan
Tìm đường phá vây: Nỗ lực tìm kiếm phương án, lối thoát.
- Huấn luyện viên đang tìm đường phá vây cho đội bóng. (Huấn luyện viên đang tìm lối thoát cho đội bóng.)
Kế hoạch phá vây: Kế hoạch được vạch ra để thực hiện việc đột phá.
- Kế hoạch phá vây đã được triển khai bí mật. (Kế hoạch đột phá đã được triển khai bí mật.)
Thành ngữ liên quan
- "Trâu chậm uống nước đục": (Thành ngữ có ý liên quan gián tiếp) Thường dùng để chỉ việc chậm chân, yếu thế sẽ bị thiệt, trong khi "phá vây" lại là hành động chủ động của bên yếu thế hoặc bị bao vây để không rơi vào tình cảnh đó.
- "Vượt qua vòng vây": Cụm từ diễn đạt ý tương tự, nhấn mạnh việc vượt qua khó khăn, áp lực bao quanh.